Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quan điểm" (1)

quan điểm
Tiếng Anh Danh từviewpoint, perspective
Từ vựng của tôi
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.

swap_horiz Từ liên quan "quan điểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quan điểm" (3)

Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
The rule had pro-Western views.
Áo là quốc gia thành viên EU duy trì quan điểm trung lập.
Austria is an EU member state that maintains a neutral stance.